“crit” in Vietnamese
Definition
'Crit' là từ lóng trong game để chỉ một đòn tấn công gây sát thương lớn hơn bình thường. Ít phổ biến hơn, từ này cũng có thể chỉ một buổi phê bình hoặc nhận xét.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này là ngôn ngữ không trang trọng, dùng nhiều trong giới game thủ như 'ăn crit', 'đánh crit'. Không dùng cho văn bản trang trọng. Đôi lúc cũng là động từ.
Examples
I did a crit for 300 damage in the game.
Tôi vừa gây **crit** 300 sát thương trong game.
A crit happens when you hit very hard.
Một **crit** xảy ra khi bạn đánh rất mạnh.
Players like it when they get a crit.
Người chơi rất thích khi họ được **crit**.
Ugh, I lost because he landed a big crit at the last second.
Ôi, tôi thua vì anh ta tung ra **crit** to ngay phút cuối.
My build focuses on increasing crit chance for more damage.
Bản build của tôi tập trung tăng tỷ lệ **crit** để gây nhiều sát thương hơn.
We’ll do a group crit tomorrow to give everyone feedback on their work.
Ngày mai chúng ta sẽ có buổi **crit** nhóm để nhận xét tác phẩm của mọi người.