“crikey” in Vietnamese
trời ơiôi trờichà
Definition
Một từ cảm thán thân mật dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc hoặc hào hứng. Thường bắt gặp trong tiếng Anh Anh và Úc.
Usage Notes (Vietnamese)
Tương tự như 'trời ơi', 'chà', nên dùng trong hoàn cảnh thân mật, bạn bè. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
He’s so fast—crikey, I can’t keep up!
Anh ấy nhanh quá—**trời ơi**, tôi không theo kịp!
Crikey, I didn’t expect you to be here!
**Trời ơi**, mình không nghĩ bạn sẽ ở đây!
Crikey, that's a big spider!
**Trời ơi**, con nhện to quá!
Crikey, I forgot my keys.
**Trời ơi**, tôi quên chìa khóa rồi.
Crikey, it’s already midnight!
**Trời ơi**, đã nửa đêm rồi!
Crikey, where did you find that old photo?
**Chà**, bạn tìm thấy bức ảnh cũ đó ở đâu vậy?