“crickets” in Vietnamese
Definition
Dế là loại côn trùng nhỏ thường kêu vang vào ban đêm. Trong giao tiếp, 'crickets' còn ám chỉ sự im lặng hoàn toàn khi không ai phản hồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'dế' khi nói về côn trùng, thiên nhiên; dùng ẩn dụ 'im lặng' khi kể về một tình huống không ai đáp lại (sau khi nói đùa hoặc hỏi). Cụm này phổ biến trong nói chuyện hàng ngày, trên mạng.
Examples
I heard crickets in the garden last night.
Tối qua tôi nghe tiếng **dế** trong vườn.
Crickets are active at night.
**Dế** hoạt động về đêm.
The sound of crickets is very relaxing.
Âm thanh của **dế** rất thư giãn.
I told a joke, but all I got was crickets.
Tôi kể chuyện cười, nhưng chỉ có **dế** mà thôi.
When she asked for volunteers, there were just crickets in the room.
Cô ấy hỏi có ai tình nguyện, nhưng trong phòng chỉ có **dế**.
He waited for an answer, but there were just crickets.
Anh ấy chờ câu trả lời, nhưng chỉ nghe thấy **dế**.