“crick” in Vietnamese
Definition
Cơn đau hay cảm giác cứng đột ngột ở cổ hoặc lưng, gây khó khăn hoặc khó chịu khi cử động. Thường không nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, chủ yếu với 'vẹo cổ' hoặc 'đau mỏi lưng.' Diễn tả tình trạng nhẹ, không nghiêm trọng.
Examples
I turned too fast and now there’s a crick that’s driving me nuts.
Tôi quay người quá nhanh và giờ có một **đau mỏi** làm tôi phát điên.
I woke up with a crick in my neck.
Tôi thức dậy với một **vẹo** ở cổ.
He got a crick in his back from lifting boxes.
Anh ấy bị một **đau mỏi** ở lưng do nâng hộp.
Try stretching if you feel a crick.
Nếu thấy **vẹo**, hãy thử giãn cơ.
Sorry I keep turning my head—there’s a crick that won’t go away.
Xin lỗi tôi cứ xoay đầu mãi—có một **đau mỏi** mãi không hết.
Don’t worry, that crick should loosen up in a day or two.
Đừng lo, **đau mỏi** này sẽ hết sau một hai ngày nữa thôi.