“crest” in Vietnamese
Definition
Phần trên cùng của một vật, đặc biệt là đỉnh đồi hoặc đỉnh sóng. Ngoài ra còn chỉ phần mào trên đầu chim hoặc biểu tượng trên huy hiệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Các cụm phổ biến: 'the crest of a hill' (đỉnh đồi), 'family crest' (huy hiệu gia đình). Không nhầm với 'crust' (vỏ ngoài). Trong sinh học, nghĩa là mào chim.
Examples
The family's crest was displayed on the old shield.
**Huy hiệu** của gia đình được trưng bày trên chiếc khiên cũ.
We reached the crest of the hill and looked at the view.
Chúng tôi đã lên tới **đỉnh** đồi và ngắm cảnh.
The cock has a bright red crest on its head.
Con gà trống có một **mào** đỏ tươi trên đầu.
Surfers love to ride the crest of the biggest waves.
Những người lướt sóng thích cưỡi trên **đỉnh** của các con sóng lớn nhất.
She wore a helmet with a golden crest down the middle.
Cô ấy đội mũ bảo hiểm có một **mào** vàng ở giữa.
After months of hard work, he finally stood on the crest of success.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đứng trên **đỉnh** thành công.