create” in Vietnamese

tạo rasáng tạo

Definition

Làm ra hoặc sáng tạo một cái gì đó mới, hoặc tạo nên kết quả, tình huống đặc biệt. Dùng cho vật lý, ý tưởng, tác phẩm nghệ thuật, kế hoạch, hệ thống và hiệu ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói tới sự chủ động, sáng tạo hoặc làm phát sinh điều gì đó. Các cụm như 'create a plan', 'create jobs', 'create problems' dùng thường xuyên. Không dùng cho việc chuẩn bị thường ngày như nấu cơm ('make dinner').

Examples

They create art in school.

Họ **tạo ra** nghệ thuật ở trường.

This tool can create a new file.

Công cụ này có thể **tạo ra** một tệp mới.

Good teachers create a safe space for students.

Những giáo viên tốt **tạo ra** không gian an toàn cho học sinh.

We need to create some distance and think about this calmly.

Chúng ta cần **tạo** khoảng cách và suy nghĩ bình tĩnh về việc này.

The new policy could create more problems than it solves.

Chính sách mới có thể **tạo ra** nhiều vấn đề hơn là giải quyết được.

She created a whole brand from a simple idea.

Cô ấy đã **tạo ra** cả một thương hiệu chỉ từ một ý tưởng đơn giản.