crawled” in Vietnamese

Definition

Di chuyển bằng tay và đầu gối hoặc sát mặt đất. Thường dùng khi nói về em bé chưa biết đi hoặc di chuyển chậm, cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho em bé, côn trùng, hoặc người di chuyển sát đất và chậm. Có thể dùng nghĩa bóng như “dòng người bò chậm”. So với 'crept', 'bò' thiên về sự chậm và khó khăn.

Examples

The baby crawled across the floor.

Em bé đã **bò** qua sàn nhà.

The ant crawled up the wall.

Con kiến **bò** lên tường.

He crawled under the table to get his ball.

Anh ấy **bò** dưới gầm bàn để lấy bóng.

I crawled into bed after a long day.

Sau một ngày dài, tôi **bò** lên giường.

She crawled through the tiny hole to escape.

Cô ấy **bò** qua lỗ nhỏ để thoát ra ngoài.

Traffic crawled along during rush hour.

Giao thông vào giờ cao điểm **bò** chậm chạp.