crate” in Vietnamese

thùngthùng gỗ

Definition

Một cái thùng lớn, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để chứa hoặc vận chuyển đồ vật, đặc biệt là hàng hoá hoặc chai lọ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thùng lớn, đặc biệt trong vận chuyển hoặc lưu trữ. Không dùng cho những hộp nhỏ. Trong tiếng lóng (chủ yếu Anh), còn có nghĩa là chiếc ô tô cũ kỹ, hỏng hóc.

Examples

We found an old crate in the garage and used it as a table.

Chúng tôi tìm thấy một **thùng** cũ trong nhà để xe và dùng nó làm bàn.

We put the bottles in a crate.

Chúng tôi đặt các chai vào **thùng**.

The apples arrived in a big wooden crate.

Táo được gửi đến trong một **thùng** gỗ lớn.

Can you help me lift this crate?

Bạn có thể giúp tôi nâng cái **thùng** này được không?

They shipped all their books in several large crates overseas.

Họ vận chuyển sách của mình ra nước ngoài trong vài **thùng** lớn.

My first car was such a crate—it barely ran!

Chiếc xe đầu tiên của tôi đúng là một cái **thùng**—chạy hỏng suốt!