crashes” in Vietnamese

tai nạnva chạmbị sập (máy tính)

Definition

'Crashes' là dạng số nhiều của 'crash', có nghĩa là các vụ tai nạn xe cộ, sự cố đột ngột (như máy tính) hoặc va chạm mạnh. Ngoài ra còn được dùng khi nói về sự sụp đổ nhanh của thị trường tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhiều sự cố: 'car crashes', 'system crashes',... Trong công nghệ, có nghĩa bị lỗi hoặc sập đột ngột. Thường đi với 'car', 'computer', 'market', 'system'. Không nhầm với 'crushes' (nghiền nát hoặc cảm nắng).

Examples

There were several crashes during the car race last night.

Có một số vụ **tai nạn** trong cuộc đua xe tối qua.

The news reported three car crashes on the highway today.

Tin tức đưa tin có ba vụ **tai nạn** ô tô trên đường cao tốc hôm nay.

My computer often crashes when I open too many programs.

Máy tính của tôi thường xuyên **bị sập** khi mở quá nhiều chương trình.

The app always crashes right when I'm about to send a message.

Ứng dụng luôn **bị sập** vào đúng lúc tôi chuẩn bị gửi tin nhắn.

After the update, the game crashes even more than before.

Sau khi cập nhật, trò chơi còn **bị sập** nhiều hơn trước.

All those stock market crashes made investors nervous.

Tất cả những **sụp đổ** của thị trường chứng khoán đó làm các nhà đầu tư lo lắng.