crashed” in Vietnamese

đâm vàorơibị sập (máy tính/app)

Definition

'Crashed' có nghĩa là đâm mạnh vào cái gì đó, rơi mạnh, hoặc máy tính/hệ thống dừng đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với xe cộ: 'The car crashed...' Khi nói về công nghệ: 'máy tính bị sập' hay 'app bị sập'. Ở văn nói, cũng có thể dùng cho ngủ gục hoặc qua đêm nhờ, tùy ngữ cảnh.

Examples

Can I crash at your place tonight?

Tối nay tôi có thể **ngủ nhờ** chỗ bạn không?

The car crashed into a wall.

Chiếc xe đã **đâm vào** bức tường.

My computer crashed last night.

Máy tính của tôi tối qua đã **bị sập**.

The plane crashed in the mountains.

Máy bay đã **rơi** ở vùng núi.

The app crashed right when I was about to pay.

Ứng dụng **bị sập** đúng lúc tôi chuẩn bị thanh toán.

After the long trip, I crashed on the couch.

Sau chuyến đi dài, tôi **lăn ra ngủ** trên ghế sofa.