crap” in Vietnamese

vớ vẩnđồ tệphân

Definition

Một từ rất suồng sã, dùng để chỉ thứ tệ, lời nói nhảm hoặc chất thải của con người. Thường dùng khi bực bội hoặc không tin vào điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất suồng sã, chỉ nên dùng với bạn bè hoặc trong hoàn cảnh giản dị. 'piece of crap' là đồ tệ, 'talking crap' là nói nhảm nhí. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

This phone is crap. It never works properly.

Cái điện thoại này đúng là **đồ tệ**. Nó chẳng bao giờ hoạt động bình thường.

Don’t listen to him, he’s just talking crap.

Đừng nghe anh ta, anh ấy chỉ đang nói **vớ vẩn** thôi.

I stepped in dog crap in the park.

Tôi dẫm phải **phân** chó ở công viên.

You really believe that? That’s a load of crap.

Bạn thực sự tin chuyện đó à? Toàn là **vớ vẩn** cả.

This old car is a piece of crap.

Cái xe cũ này là một **đồ tệ**.

I forgot to study and totally failed the test. What a load of crap!

Tôi quên học bài nên trượt hoàn toàn. Đúng là **vớ vẩn**!