“crane” in Vietnamese
Definition
Cần cẩu là máy lớn dùng để nâng và di chuyển vật nặng. Ngoài ra, ‘crane’ còn là một loài chim cao với chân và cổ dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng để chỉ máy móc, còn nghĩa là chim thì sẽ rõ qua ngữ cảnh. Các cụm phổ biến: 'cần cẩu xây dựng', 'cần cẩu tháp'.
Examples
We saw a crane standing by the lake.
Chúng tôi thấy một con **sếu** đứng bên hồ.
A tall crane is next to the new hotel.
Có một **cần cẩu** cao bên cạnh khách sạn mới.
The crane lifted the steel beams onto the building.
**Cần cẩu** đã nâng các dầm thép lên tòa nhà.
They had to bring in a crane to move the damaged bus.
Họ đã phải đem tới một **cần cẩu** để di chuyển chiếc xe buýt bị hỏng.
I didn't expect to see a crane in the middle of the city park.
Tôi không ngờ lại thấy một con **sếu** giữa công viên thành phố.
From my office window, I can count four cranes on the skyline.
Từ cửa sổ văn phòng, tôi có thể đếm được bốn **cần cẩu** trên đường chân trời.