“cradle” in Vietnamese
Definition
Chiếc giường nhỏ dành cho em bé có thể đung đưa qua lại. Cũng sử dụng để chỉ nơi bắt đầu hoặc xuất phát điểm của điều gì đó quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (giường cho em bé) và nghĩa bóng (nơi khởi nguồn). Cụm 'from the cradle to the grave' nghĩa là từ khi sinh ra đến khi chết.
Examples
She held the kitten in her arms and cradled it softly.
Cô ấy bế chú mèo con trong tay và **âu yếm ru** nó nhẹ nhàng.
Some people say that innovation is born in the cradle of adversity.
Một số người nói rằng đổi mới được sinh ra trong **cái nôi** của nghịch cảnh.
He's been ambitious since the cradle, always chasing big dreams.
Anh ấy đã tham vọng từ **cái nôi**, luôn theo đuổi những giấc mơ lớn.
The baby slept peacefully in the cradle.
Em bé ngủ ngon lành trong **cái nôi**.
She gently rocked the cradle to comfort the baby.
Cô ấy nhẹ nhàng đung đưa **cái nôi** để dỗ bé.
Egypt is known as the cradle of civilization.
Ai Cập được biết đến là **cái nôi** của nền văn minh.