“cracks” in Vietnamese
Definition
Những đường hoặc khe hẹp xuất hiện trên bề mặt do bị hư hại hoặc nứt vỡ. Đôi khi cũng dùng để chỉ những khuyết điểm nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'hairline cracks' chỉ những vết nứt rất nhỏ. Thường dùng cho tường, kính hoặc nền đất khô. Cũng có thể dùng để nói về dấu hiệu rạn nứt trong mối quan hệ hay tình huống.
Examples
Drought caused deep cracks in the soil.
Hạn hán làm xuất hiện **vết nứt** sâu trên đất.
She noticed tiny cracks forming in her phone screen.
Cô ấy nhận thấy những **vết nứt** nhỏ xuất hiện trên màn hình điện thoại.
The paint is peeling and there are cracks all over the ceiling.
Sơn đang bong ra và trần nhà đầy **vết nứt**.
Even the strongest friendships can show cracks under pressure.
Ngay cả tình bạn bền chặt cũng có thể xuất hiện **vết nứt** khi chịu áp lực.
There are cracks in the wall.
Có những **vết nứt** trên tường.
The old glass had several cracks.
Kính cũ có vài **vết nứt**.