“coverage” in Vietnamese
Definition
Chỉ phạm vi bao phủ của tín hiệu, phạm vi bảo hiểm hoặc mức độ mà một sự kiện được truyền thông đưa tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như ‘media coverage’ (đưa tin báo chí), ‘insurance coverage’ (bảo hiểm), ‘cell phone coverage’ (vùng phủ sóng). Không dùng thay cho động từ 'cover'.
Examples
Our phone has good coverage in the city.
Điện thoại của chúng tôi có **phạm vi phủ sóng** tốt trong thành phố.
This insurance coverage includes fire damage.
**Phạm vi bảo hiểm** này bao gồm cả thiệt hại do hỏa hoạn.
The event got a lot of coverage on TV.
Sự kiện này đã nhận được nhiều **đưa tin** trên truyền hình.
Check the policy carefully to see what coverage you actually have.
Hãy kiểm tra kỹ hợp đồng để xem bạn thực sự có những **phạm vi bảo hiểm** nào.
There’s no cell coverage out here, so my messages won’t send.
Ở đây không có **phạm vi phủ sóng**, nên tin nhắn của tôi không gửi được.
The story received wide coverage, but a lot of key facts were missing.
Câu chuyện được **đưa tin** rộng rãi, nhưng nhiều thông tin quan trọng lại bị bỏ sót.