courteous” in Vietnamese

lịch sựnhã nhặn

Definition

Thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và quan tâm đối với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Courteous' thường dùng trong môi trường trang trọng, dịch vụ khách hàng ('courteous staff'). Từ này trang trọng hơn 'polite'.

Examples

A courteous person always says 'thank you'.

Người **lịch sự** luôn nói 'cảm ơn'.

Even when he disagrees, he’s always courteous in his response.

Ngay cả khi không đồng ý, anh ấy vẫn trả lời một cách **lịch sự**.

I appreciated her courteous manner during the meeting.

Tôi đánh giá cao thái độ **lịch sự** của cô ấy trong cuộc họp.

It was courteous of you to wait for everyone before starting.

Bạn đã rất **lịch sự** khi đợi mọi người đến rồi mới bắt đầu.

The hotel staff were very courteous.

Nhân viên khách sạn rất **lịch sự**.

Please be courteous to other passengers.

Xin hãy **lịch sự** với các hành khách khác.