“courage” in Vietnamese
Definition
Sức mạnh để đối mặt với nguy hiểm, nỗi đau hay nỗi sợ một cách bình tĩnh. Làm điều đúng đắn dù cảm thấy lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'courage' thường dùng như danh từ không đếm được: 'có dũng cảm', 'thể hiện dũng cảm', hiếm khi nói 'một dũng cảm'. Dùng cho cả dũng cảm đạo đức lẫn thể chất.
Examples
It takes courage to tell the truth.
Nói ra sự thật cần phải có **dũng cảm**.
She showed great courage during the storm.
Cô ấy đã thể hiện **dũng cảm** lớn trong cơn bão.
He finally found the courage to ask for help.
Cuối cùng anh ấy đã tìm được **dũng cảm** để nhờ giúp đỡ.
Even small acts of courage can change a situation.
Ngay cả những hành động **dũng cảm** nhỏ cũng có thể thay đổi tình huống.
I didn't have the courage to say no, so I agreed.
Tôi đã không có đủ **dũng cảm** để nói không, nên tôi đã đồng ý.
Seeing her speak up gave me the courage to do the same.
Khi thấy cô ấy lên tiếng, tôi cũng có **dũng cảm** để làm như vậy.