countless” in Vietnamese

vô số

Definition

Quá nhiều để đếm; một số lượng rất lớn không thể đếm được dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với danh từ số nhiều: 'countless lần', 'countless cơ hội'. Mạnh hơn 'many', tương tự 'numerous'. Chủ yếu để nhấn mạnh là quá nhiều để đếm.

Examples

There are countless stars in the sky.

Có **vô số** ngôi sao trên bầu trời.

She has told me this story countless times.

Cô ấy đã kể cho tôi câu chuyện này **vô số** lần.

They made countless mistakes on the test.

Họ đã mắc **vô số** lỗi trong bài kiểm tra.

I've tried countless times, but I still can't solve this puzzle.

Tôi đã thử **vô số** lần rồi, mà vẫn chưa giải được câu đố này.

His ideas have inspired countless people around the world.

Ý tưởng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho **vô số** người trên toàn thế giới.

Thanks for your help—I'd be lost without your countless tips.

Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn—không có những **vô số** mẹo của bạn tôi đã lạc lối rồi.