“counting” in Vietnamese
Definition
Hành động đọc các con số theo thứ tự hoặc xác định số lượng vật gì đó. Cũng dùng khi cộng tổng phiếu bầu, tiền hoặc các món đồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'đếm tiền', 'kiểm phiếu'. Đối với máy móc: 'máy đếm'. Không nhầm với 'count' nghĩa là tổng số.
Examples
The child is counting from one to ten.
Đứa trẻ đang **đếm** từ một đến mười.
She is counting the coins on the table.
Cô ấy đang **đếm** những đồng xu trên bàn.
The workers started counting the boxes this morning.
Các công nhân đã bắt đầu **đếm** các thùng vào sáng nay.
I'm still counting on him to help us move this weekend.
Tôi vẫn đang **trông cậy** vào anh ấy sẽ giúp chúng ta chuyển nhà cuối tuần này.
They stayed up late, counting every vote by hand.
Họ thức khuya, **đếm** từng lá phiếu bằng tay.
I was counting the days until my vacation, and now it's finally here.
Tôi đã **đếm** từng ngày cho đến kỳ nghỉ và giờ nó đã đến rồi.