counters” in Vietnamese

quầythiết bị đếm

Definition

'Quầy' dùng để chỉ mặt phẳng trong bếp, cửa hàng hoặc phòng tắm để đặt đồ vật; còn 'thiết bị đếm' là máy để đếm số lượng như bước chân hoặc điện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quầy' thường dùng trong 'quầy bếp', 'quầy cửa hàng', còn 'thiết bị đếm' có ở 'máy đếm bước chân', 'đồng hồ điện'. Không dùng cho người thu ngân.

Examples

New counters keep track of your steps each day.

**Thiết bị đếm** mới sẽ theo dõi bước chân của bạn mỗi ngày.

Several counters are showing different numbers because they measure different things.

Một số **thiết bị đếm** hiển thị số khác nhau vì chúng đo các thứ khác nhau.

There are three counters in our kitchen.

Trong bếp nhà tôi có ba **quầy**.

The shop has many counters to serve customers faster.

Cửa hàng có nhiều **quầy** để phục vụ khách nhanh hơn.

You can leave your bags on one of the counters while you shop.

Bạn có thể để túi trên một trong các **quầy** khi mua sắm.

Sorry, all the counters are full—can you wait a moment?

Xin lỗi, tất cả các **quầy** đều đầy—bạn có thể chờ một chút không?