counter” in Vietnamese

quầybộ đếm

Definition

'Quầy' là mặt phẳng dài ở cửa hàng, bếp hoặc văn phòng nơi phục vụ khách hoặc đặt đồ vật. Ngoài ra, 'bộ đếm' là thiết bị đếm số lượng người, số hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quầy' phổ biến trong cửa hàng, nhà bếp. 'Bộ đếm' dùng khi nói về máy đếm. Không dùng cho nghĩa 'phản đối' như động từ 'counter'.

Examples

Please put the bags on the counter.

Làm ơn đặt túi lên **quầy**.

She is cleaning the kitchen counter.

Cô ấy đang lau **quầy** bếp.

The counter shows how many people entered.

**Bộ đếm** cho thấy có bao nhiêu người đã vào.

You can pay at the counter when you're ready.

Bạn có thể thanh toán tại **quầy** khi sẵn sàng.

I left my keys on the counter again.

Tôi lại để chìa khóa trên **quầy**.

The front desk has a digital counter for visitors.

Quầy lễ tân có một **bộ đếm** điện tử cho khách.