“costumes” in Vietnamese
Definition
Trang phục đặc biệt mặc để hóa thân thành người khác, nhân vật, con vật hoặc vật gì đó, thường dùng trong lễ hội, sân khấu hoặc tiệc hóa trang.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong dịp Halloween, sân khấu hoặc các sự kiện hóa trang. Khác với quần áo hằng ngày. 'Costume party', 'costume designer' hay dùng với từ này. Không nhầm với 'customs' (hải quan hoặc phong tục).
Examples
The children wore costumes to the school play.
Bọn trẻ mặc **trang phục hóa trang** trong vở kịch ở trường.
We need costumes for the Halloween party.
Chúng ta cần **trang phục hóa trang** cho tiệc Halloween.
Her homemade costumes are always better than the ones in stores.
**Trang phục hóa trang** tự làm của cô ấy luôn đẹp hơn đồ mua ở cửa hàng.
The movie has beautiful costumes from the 1800s.
Bộ phim có những **trang phục hóa trang** đẹp của thế kỷ 19.
The theater keeps hundreds of costumes in storage.
Nhà hát lưu trữ hàng trăm **trang phục hóa trang**.
By the end of the night, everyone’s costumes were falling apart.
Đến cuối buổi tối, **trang phục hóa trang** của mọi người đều rách hết.