corridors” in Vietnamese

hành lang

Definition

Đoạn không gian hẹp và dài trong tòa nhà dùng để nối các phòng hoặc các khu vực với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Corridor' trang trọng hơn 'hallway', thường dùng trong bệnh viện, trường học, hoặc văn phòng. Dùng 'corridors' để nói về nhiều lối đi bên trong toà nhà.

Examples

The students walked down the corridors to their classrooms.

Các học sinh đi dọc theo các **hành lang** để về lớp.

There are many corridors in the hospital.

Trong bệnh viện có rất nhiều **hành lang**.

The hotel corridors are quiet at night.

Ban đêm **hành lang** khách sạn yên tĩnh.

You'll find restrooms at the end of both corridors.

Cuối cả hai **hành lang** đều có nhà vệ sinh.

The kids like to race each other down the school corridors after class.

Bọn trẻ thích đua nhau chạy dọc các **hành lang** trường sau giờ học.

Rumors always seem to spread quickly through office corridors.

Tin đồn luôn lan truyền rất nhanh qua các **hành lang** văn phòng.