“corral” in Vietnamese
Definition
Chuồng là nơi rào lại để nhốt động vật, nhất là ở trang trại. Động từ "corral" nghĩa là gom người hay động vật vào chỗ kín.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nông trại, ngữ cảnh thân mật. Động từ 'corral' có thể dùng ẩn dụ với người ('corral the kids' = gom tụ trẻ con). Không áp dụng cho thú cưng nhỏ.
Examples
The horses are safe inside the corral.
Những con ngựa an toàn trong **chuồng**.
We built a corral for our sheep last spring.
Chúng tôi đã xây **chuồng** cho đàn cừu mùa xuân trước.
The farmer used a fence to corral the cows.
Người nông dân dùng hàng rào để **dồn lại** những con bò.
Can you help me corral the kids before dinner?
Bạn có thể giúp tôi **dồn** bọn trẻ lại trước bữa tối không?
After the concert, security tried to corral the crowd near the exit.
Sau buổi hòa nhạc, bảo vệ đã cố **dồn** đám đông lại gần lối ra.
It took us an hour to corral all the chickens after they escaped.
Phải mất một tiếng mới **dồn** được hết gà vào chuồng sau khi chúng chạy thoát.