“corpse” in Vietnamese
Definition
Thi thể là xác của một người đã chết. Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng, pháp y hoặc tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thi thể' chỉ dùng cho người, không dùng cho động vật. Trong đời thường có thể nói 'xác chết'. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc có phần rùng rợn.
Examples
The police found a corpse in the park.
Cảnh sát tìm thấy một **thi thể** trong công viên.
The doctor examined the corpse carefully.
Bác sĩ kiểm tra **thi thể** cẩn thận.
They moved the corpse to the hospital.
Họ đưa **thi thể** đến bệnh viện.
The movie opens with a corpse washing up on the beach.
Bộ phim mở đầu bằng cảnh một **thi thể** dạt vào bãi biển.
At first, they thought it was a mannequin, but it turned out to be a corpse.
Ban đầu họ tưởng đó là ma-nơ-canh, nhưng hóa ra là một **thi thể**.
The detective refused to leave until the corpse had been identified.
Thanh tra từ chối rời đi cho đến khi **thi thể** được nhận dạng.