“corny” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó (câu nói, phim, hành động, v.v.) quá xưa cũ, sến súa hoặc dễ đoán đến mức trở nên ngớ ngẩn hay mất chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói trong tình huống thân thiện, hơi tiêu cực. Thường dùng với 'truyện cười', 'phim', 'bài hát', hoặc 'lời nói'. Tránh nói 'sến' với những điều có ý nghĩa với người khác.
Examples
That movie was so corny I couldn't stop laughing.
Bộ phim đó **sến** quá làm tôi không nhịn được cười.
He told a corny joke at the party.
Anh ấy kể một câu chuyện cười **sến** ở buổi tiệc.
The speech sounded too corny for me.
Bài phát biểu nghe quá **sáo rỗng** đối với tôi.
I know it's corny, but I love watching old romantic movies.
Tôi biết là **sến**, nhưng tôi thích xem phim tình cảm cũ.
That message on the card was so corny, but it made her smile.
Dòng nhắn trên tấm thiệp **sến** lắm, nhưng nó khiến cô ấy mỉm cười.
No one laughed at his corny pickup line.
Không ai cười với câu thả thính **sáo rỗng** của anh ấy.