“cornered” in Vietnamese
Definition
Bị mắc kẹt ở nơi khó thoát ra, có thể là vị trí vật lý hoặc tình huống khiến ai đó cảm thấy bị ép buộc phải hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (bị dồn vào góc thực sự) và nghĩa bóng (cảm thấy bị ép buộc). Các cụm 'cảm thấy dồn vào góc' dùng nhiều với áp lực hoặc nguy hiểm.
Examples
The dog felt cornered and barked loudly.
Con chó cảm thấy mình bị **dồn vào góc** và sủa to.
She was cornered by her friends with tough questions.
Cô ấy bị bạn bè **dồn vào góc** với những câu hỏi hóc búa.
The mouse became cornered and had nowhere to run.
Con chuột bị **dồn vào góc** và không còn chỗ nào để chạy.
I felt cornered during the meeting and couldn't find a good answer.
Tôi cảm thấy mình bị **dồn vào góc** trong cuộc họp và không tìm được câu trả lời hay.
Police cornered the suspect in an alley.
Cảnh sát **dồn vào góc** nghi phạm trong một con hẻm.
Feeling cornered, he finally confessed the truth.
Cảm thấy bị **dồn vào góc**, anh ấy cuối cùng cũng thú nhận sự thật.