“corner” in Vietnamese
góc
Definition
Nơi hai đường, tường hoặc mép gặp nhau. Có thể là góc phòng, góc đường hoặc một phần của khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'in the corner' cho góc bên trong phòng, 'on/at the corner' cho ngã rẽ. Nghĩa bóng: 'corner someone' là dồn ai vào thế bí.
Examples
There is a store on the corner.
Có một cửa hàng ở **góc** đường.
Turn left at the next corner.
Rẽ trái ở **góc** tiếp theo.
There’s a great coffee shop just around the corner.
Có quán cà phê tuyệt vời ngay **góc** đường.
I found your keys in the corner by the door.
Tôi tìm thấy chìa khóa của bạn ở **góc** gần cửa.
The reporter really cornered him after the meeting.
Phóng viên đã thật sự **dồn** anh ấy vào thế bí sau cuộc họp.
The chair is in the corner of the room.
Cái ghế ở **góc** phòng.