copycat” in Vietnamese

kẻ bắt chướcđồ nhái

Definition

Người thích bắt chước hoặc vật/dự án được làm giống như bản chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ bắt chước' thường nói đùa hoặc chỉ trích nhẹ, phổ biến trong trẻ nhỏ hoặc nói về sản phẩm nhái. 'Copycat crime' dùng để chỉ tội phạm bắt chước.

Examples

My little brother is such a copycat. He does everything I do.

Em trai tôi đúng là một **kẻ bắt chước**. Nó làm mọi thứ tôi làm.

Don’t be a copycat. Try to think of your own ideas.

Đừng làm **kẻ bắt chước** nữa. Hãy thử nghĩ ý tưởng của riêng mình.

The new phone looks like a copycat of last year’s model.

Chiếc điện thoại mới trông giống như một **đồ nhái** của mẫu năm ngoái.

There’s always that one copycat brand trying to ride the success of famous products.

Luôn có một thương hiệu **đồ nhái** cố gắng ăn theo thành công của sản phẩm nổi tiếng.

After a famous crime, police watch for copycat incidents happening in other cities.

Sau một vụ án nổi tiếng, cảnh sát để ý các vụ **bắt chước** xảy ra ở những thành phố khác.

Kids love to tease each other by calling someone a copycat when they imitate their friends.

Trẻ con thích trêu nhau bằng cách gọi ai đó là **kẻ bắt chước** khi bắt chước bạn bè.