copy” in Vietnamese

bản saosao chép

Definition

Bản sao là một vật được làm giống hệt vật gốc, ví dụ như tài liệu, chìa khóa hay tập tin. 'Sao chép' cũng chỉ việc lấy nội dung, ý tưởng hoặc phong cách của người khác.

Examples

Please make a copy of this page.

Vui lòng tạo một **bản sao** của trang này.

He always copies my jokes and says them first.

Anh ấy luôn **sao chép** lại các câu chuyện cười của tôi và nói trước.

I copied the file to my phone.

Tôi đã **sao chép** tập tin sang điện thoại của mình.

This is not the original; it is a copy.

Đây không phải bản gốc, đây là một **bản sao**.

Can you copy me on that email?

Bạn có thể cho tôi vào **bản sao** (CC) của email đó không?

I just copied and pasted the address from the website.

Tôi chỉ việc **sao chép và dán** địa chỉ từ trang web.