“cops” in Vietnamese
Definition
Từ này là cách gọi thân mật, không trang trọng chỉ những người làm nhiệm vụ giữ gìn trật tự và an toàn xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'cảnh sát' theo cách không trang trọng trong các cuộc hội thoại thân mật, không dùng khi viết trang trọng hoặc nói chuyện chính thức.
Examples
The cops are coming!
**Cảnh sát** đang đến!
My brother wants to be one of the cops.
Anh trai tôi muốn trở thành một **cảnh sát**.
The cops caught the thief.
**Cảnh sát** đã bắt được tên trộm.
"Don't worry, the cops aren't looking for us," he joked.
"Đừng lo, **cảnh sát** không đang tìm chúng ta đâu," anh ấy đùa.
Why are there so many cops here tonight?
Tại sao tối nay lại có nhiều **cảnh sát** vậy?
We saw a bunch of cops hanging out at the coffee shop.
Chúng tôi thấy một nhóm **cảnh sát** ngồi ở quán cà phê.