copped” in Vietnamese

kiếm đượcnhận đượcthừa nhận

Definition

Đây là động từ thông tục chỉ việc lấy, nhận được, hoặc thừa nhận điều gì đó. Hay dùng khi nói về việc mua, lấy được món gì hoặc nhận lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường chỉ xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, không dùng trong văn bản trang trọng. Một số cụm như 'copped an attitude' hay 'copped to it' chỉ thái độ hoặc sự nhận lỗi.

Examples

He copped an attitude as soon as I asked him to help.

Ngay khi tôi nhờ giúp, anh ấy đã **bộc lộ thái độ** ngay.

When they asked who broke the window, he copped to it right away.

Khi bị hỏi ai làm vỡ cửa kính, anh ấy **thừa nhận** ngay lập tức.

I finally copped those limited-edition sneakers!

Cuối cùng tôi cũng **kiếm được** đôi giày thể thao phiên bản giới hạn đó!

He copped a new phone yesterday.

Hôm qua anh ấy vừa **kiếm được** điện thoại mới.

She copped the last ticket for the concert.

Cô ấy đã **giành được** tấm vé cuối cùng của buổi hòa nhạc.

The thief copped a warning from the police.

Tên trộm **nhận được** cảnh cáo từ cảnh sát.