“copilot” in Vietnamese
Definition
Cơ phó là người phi công thứ hai trong buồng lái, hỗ trợ phi công chính và có thể điều khiển máy bay khi cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hàng không, đôi khi được dùng ẩn dụ cho người hỗ trợ lãnh đạo. Ví dụ: 'phi công và cơ phó'.
Examples
The copilot helped fly the plane.
**Cơ phó** đã hỗ trợ điều khiển máy bay.
The copilot sits next to the pilot.
**Cơ phó** ngồi cạnh phi công chính.
If the pilot gets tired, the copilot can take over.
Nếu phi công mệt, **cơ phó** có thể điều khiển thay.
She trained for years before becoming a copilot on international flights.
Cô ấy đã trải qua nhiều năm đào tạo trước khi trở thành **cơ phó** trên các chuyến bay quốc tế.
During the turbulence, the copilot calmly communicated with the passengers.
Khi máy bay rung lắc, **cơ phó** đã bình tĩnh thông báo với hành khách.
In our road trip, my friend was the real copilot, handling the music and snacks.
Trong chuyến đi đường của chúng tôi, bạn tôi thật sự là **cơ phó**, lo nhạc và đồ ăn vặt.