“copied” in Vietnamese
Definition
Tạo ra một bản sao giống hệt hoặc bắt chước hành động, cách làm của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'copied to clipboard' chỉ việc sao chép trên máy tính. Ở trường, 'copied from a classmate' có nghĩa là gian lận. Trong kinh doanh, 'copied their design' có thể là sao chép bất hợp pháp.
Examples
She copied the text and pasted it into the document.
Cô ấy đã **sao chép** đoạn văn bản và dán vào tài liệu.
He copied his friend's homework and got caught.
Anh ấy đã **chép** bài tập về nhà của bạn và bị phát hiện.
I copied all my photos to an external drive.
Tôi đã **sao chép** tất cả ảnh sang ổ cứng ngoài.
Their whole marketing strategy was copied from a competitor.
Toàn bộ chiến lược tiếp thị của họ đã được **sao chép** từ đối thủ.
Every time I change my hairstyle, my sister copies me.
Mỗi khi tôi đổi kiểu tóc, em gái tôi lại **bắt chước** tôi.
The design was so popular that it was copied by dozens of brands overnight.
Thiết kế này nổi tiếng đến mức hàng chục thương hiệu đã **sao chép** chỉ sau một đêm.