cope” in Vietnamese

đối phóvượt qua

Definition

Đối mặt và vượt qua tình huống khó khăn hoặc căng thẳng, nhất là khi cảm thấy căng thẳng hoặc buồn bã.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'với', ví dụ: 'cope with stress'. Mang nghĩa vượt qua chứ không nhất thiết giải quyết triệt để vấn đề.

Examples

She is learning to cope with her new job.

Cô ấy đang học cách **đối phó** với công việc mới.

It's hard to cope after losing a loved one.

Rất khó để **vượt qua** sau khi mất người thân.

Many people cope with stress in different ways.

Nhiều người **đối phó** với căng thẳng theo nhiều cách khác nhau.

Honestly, I just can't cope anymore—it's too much.

Thật sự, tôi không thể **đối phó** nữa—quá sức rồi.

Sometimes the best way to cope is to talk to a friend.

Đôi khi cách tốt nhất để **vượt qua** là nói chuyện với một người bạn.

I don't know how she manages to cope with all that noise at home.

Tôi không hiểu cô ấy làm sao mà **đối phó** được với tất cả tiếng ồn ở nhà.