coon” in Vietnamese

gấu mèo(từ miệt thị, phân biệt chủng tộc)

Definition

"Coon" thường dùng để chỉ con gấu mèo (raccoon) theo kiểu cũ, nhưng đây cũng là một từ cực kỳ xúc phạm và mang tính phân biệt chủng tộc đối với người da đen ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

CẢNH BÁO: Khi là từ miệt thị thì cực kỳ xúc phạm, không nên dùng. Khi nói về động vật nên dùng "raccoon", vì "coon" rất hiếm dùng hiện nay. Tuyệt đối không dùng để nói về người.

Examples

I saw a coon in the backyard last night.

Tối qua tôi đã thấy một con **gấu mèo** ở sau vườn.

The hunter set a trap for a coon.

Người thợ săn đặt bẫy để bắt **gấu mèo**.

Many people now use the word 'raccoon' instead of coon.

Nhiều người bây giờ dùng từ 'raccoon' thay cho **gấu mèo**.

Be careful—coon can be a very offensive word if used to describe a person.

Hãy cẩn thận—**coon** có thể là từ rất xúc phạm nếu dùng để chỉ một người.

Some old stories call the animal a coon, but that's not common anymore.

Một số câu chuyện xưa gọi con vật này là **gấu mèo**, nhưng hiện nay không còn phổ biến.

Honestly, it's best to avoid using coon and stick with 'raccoon'.

Thật lòng mà nói, tốt nhất bạn nên tránh dùng **coon** mà chỉ dùng 'raccoon' thôi.