“cooler” in Vietnamese
Definition
Thùng làm mát là một hộp hoặc thiết bị dùng để giữ lạnh đồ ăn, thức uống, hoặc làm mát không khí và máy móc. Thường nhất là loại hộp xách tay để mang theo khi đi chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thùng làm mát' thường dùng chỉ hộp mang đi dã ngoại đựng nước uống, đồ ăn. Trong kỹ thuật cũng nói 'máy làm mát không khí', 'máy làm mát nước', đừng nhầm với nghĩa tính từ.
Examples
We put the drinks in the cooler.
Chúng tôi để nước uống vào **thùng làm mát**.
This cooler keeps food cold all day.
**Thùng làm mát** này giữ thực phẩm lạnh cả ngày.
My computer needs a new cooler.
Máy tính của tôi cần một **máy làm mát** mới.
Can you grab the cooler from the car?
Bạn lấy giúp mình **thùng làm mát** từ xe nha?
The office cooler stopped working again.
**Máy làm mát** ở văn phòng lại hỏng rồi.
We packed sandwiches, fruit, and ice in the cooler for the road trip.
Chúng tôi đóng gói bánh mì, trái cây và đá vào **thùng làm mát** cho chuyến đi.