cooled” in Vietnamese

đã nguộiđã dịu lại

Definition

Một vật gì đó đã bớt nóng đi sau khi từng nóng. Cũng có thể nói về cảm xúc hoặc mối quan hệ trở nên dịu, kém mãnh liệt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với đồ ăn, nước uống, không khí hoặc cảm xúc, mối quan hệ. 'đã nguội' cho vật thể, 'đã dịu lại' cho cảm xúc. Không phải đông đá.

Examples

Once the engine cooled, the mechanic opened the hood.

Sau khi động cơ **nguội**, thợ máy mở nắp ca-pô.

The soup cooled quickly on the table.

Canh đã **nguội** rất nhanh trên bàn.

He waited until his tea had cooled before drinking it.

Anh ấy đợi cho đến khi trà **nguội** rồi mới uống.

The weather cooled after the rain stopped.

Thời tiết đã **dịu lại** sau khi mưa tạnh.

Their relationship cooled after the argument.

Mối quan hệ của họ đã **nguội lạnh** sau cuộc cãi vã.

The crowd finally cooled after hours of shouting.

Sau nhiều giờ hò hét, đám đông cuối cùng cũng đã **dịu lại**.