“conveniently” in Vietnamese
Definition
Cách thực hiện sao cho dễ dàng, tiết kiệm thời gian hoặc phù hợp với nhu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả vị trí ('conveniently located'), thời gian ('conveniently scheduled'), hoặc cách làm cho mọi thứ dễ dàng hơn. Không dùng với nghĩa 'tình cờ' hay 'mưu mẹo'.
Examples
My school is conveniently close to my house.
Trường học của tôi **một cách thuận tiện** gần nhà tôi.
The hotel was conveniently located near the airport, so we got there quickly.
Khách sạn **một cách thuận tiện** nằm gần sân bay nên chúng tôi đến đó rất nhanh.
The store is conveniently open on Sundays.
Cửa hàng **một cách thuận tiện** mở cửa vào Chủ nhật.
You can conveniently pay online.
Bạn có thể **một cách thuận tiện** trả tiền online.
She conveniently forgot to mention the extra fee.
Cô ấy đã **một cách thuận tiện** quên nhắc về khoản phí thêm.
The app conveniently keeps all your files in one place.
Ứng dụng **một cách thuận tiện** giữ tất cả tài liệu của bạn ở cùng một nơi.