controversial” in Vietnamese

gây tranh cãi

Definition

Mô tả điều gì đó gây ra nhiều bất đồng hoặc tranh luận công khai vì mọi người có ý kiến ​​khác nhau về nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chủ đề như chính trị, tôn giáo, vấn đề xã hội. Là từ chính thức/trung tính, không phải tiếng lóng. Cụm thường gặp: 'quyết định gây tranh cãi', 'rất gây tranh cãi'. Không dùng cho bất đồng nhỏ, chỉ khi tranh cãi lớn.

Examples

He wrote a controversial article about the law.

Anh ấy đã viết một bài báo **gây tranh cãi** về luật.

The movie was controversial because of its ending.

Bộ phim **gây tranh cãi** vì kết thúc của nó.

That was a controversial opinion.

Đó là một ý kiến ​​**gây tranh cãi**.

This is a controversial topic that people argue about online all the time.

Đây là chủ đề **gây tranh cãi** mà mọi người thường tranh luận trên mạng.

She became famous after making a controversial speech on TV.

Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi phát biểu **gây tranh cãi** trên TV.

Some think the new rule is necessary, but others find it controversial.

Một số người nghĩ quy tắc mới là cần thiết, còn một số khác thì thấy nó **gây tranh cãi**.