“controls” in Vietnamese
Definition
Các nút bấm, công tắc hoặc bộ phận của máy móc, thiết bị dùng để vận hành hoặc điều chỉnh thiết bị đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ các nút/bảng trên thiết bị: 'các nút điều khiển trên TV'. Không dùng cho 'control' (quyền kiểm soát, trừu tượng).
Examples
The controls are on the left side of the machine.
Các **bảng điều khiển** nằm ở phía bên trái của máy.
She does not understand the car controls yet.
Cô ấy vẫn chưa hiểu rõ các **nút điều khiển** của xe.
These controls let you change the temperature.
Những **nút điều khiển** này cho phép bạn thay đổi nhiệt độ.
Once you get used to the controls, the game is actually pretty easy.
Khi quen với các **nút điều khiển**, trò chơi thực ra rất dễ.
I kept pressing the wrong controls during the meeting call.
Tôi liên tục bấm nhầm **nút điều khiển** trong cuộc gọi họp.
The app looks nice, but the controls feel clunky.
Ứng dụng trông đẹp, nhưng các **nút điều khiển** lại khó dùng.