contrary” in Vietnamese

trái ngượcđối lập

Definition

Chỉ điều gì đó ngược lại hoàn toàn hoặc đi ngược với mong đợi, mong muốn hoặc phát biểu. Thường nói về ý kiến, dữ kiện, hành vi hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính như 'contrary to popular belief', 'on the contrary', 'a contrary opinion'. Không nên nhầm với 'controversial' (gây tranh cãi).

Examples

His answer was contrary to mine.

Câu trả lời của anh ấy **trái ngược** với tôi.

That idea is contrary to our plan.

Ý tưởng đó **trái ngược** với kế hoạch của chúng ta.

Contrary to what people think, he’s actually very shy.

**Trái ngược** với suy nghĩ của mọi người, anh ấy thực ra rất nhút nhát.

On the contrary, I think this could work really well.

**Ngược lại**, tôi nghĩ điều này có thể hoạt động rất tốt.

The weather was contrary to the forecast.

Thời tiết **trái ngược** với dự báo.

She tends to be contrary just to start an argument.

Cô ấy thường **trái ngược** chỉ để gây tranh cãi.