contractor” in Vietnamese

nhà thầu

Definition

Nhà thầu là người hoặc công ty được thuê để làm công việc hoặc cung cấp dịch vụ cho ai đó trong một khoảng thời gian nhất định hoặc cho một dự án cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong xây dựng và IT. 'Nhà thầu' có thể là cá nhân hoặc công ty, làm việc theo hợp đồng chứ không phải nhân viên chính thức. 'Independent contractor' là người làm tự do, không nên nhầm với 'subcontractor' (nhà thầu phụ).

Examples

The contractor finished building the new office last month.

**Nhà thầu** đã hoàn thành việc xây dựng văn phòng mới vào tháng trước.

We hired a contractor to paint the house.

Chúng tôi đã thuê một **nhà thầu** để sơn lại ngôi nhà.

The company is looking for an IT contractor for the project.

Công ty đang tìm một **nhà thầu** IT cho dự án này.

As an independent contractor, she sets her own schedule and works with many clients.

Là một **nhà thầu** độc lập, cô ấy tự quyết định lịch làm việc và cộng tác với nhiều khách hàng.

The main contractor hired several subcontractors to complete the job faster.

**Nhà thầu** chính đã thuê vài nhà thầu phụ để hoàn thành công việc nhanh hơn.

Did you check if the contractor is licensed and insured?

Bạn đã kiểm tra xem **nhà thầu** có giấy phép và được bảo hiểm chưa?