continued” in Vietnamese

liên tụckhông ngừng

Definition

Vẫn đang tiếp tục mà chưa dừng lại, hoặc xảy ra lặp đi lặp lại theo thời gian. Thường dùng cho điều gì đó chưa kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ như 'continued support', 'continued growth'. Mang nghĩa trang trọng hơn so với 'vẫn' hay 'đang diễn ra'. Không dùng cho dạng động từ.

Examples

The teacher thanked us for our continued effort.

Giáo viên cảm ơn chúng tôi vì sự nỗ lực **liên tục**.

Rain caused continued problems on the road.

Mưa gây ra những vấn đề **liên tục** trên đường.

We saw continued growth in sales this month.

Chúng tôi đã chứng kiến sự tăng trưởng **liên tục** về doanh số tháng này.

Because of the continued noise outside, I couldn't focus at all.

Vì tiếng ồn **liên tục** bên ngoài mà tôi không thể tập trung nổi.

The company warned that continued delays could affect customers.

Công ty cảnh báo rằng sự chậm trễ **liên tục** có thể ảnh hưởng đến khách hàng.

Thanks for your continued support — it really means a lot to us.

Cảm ơn bạn vì sự **liên tục** ủng hộ — điều này thật sự có ý nghĩa với chúng tôi.