“continuance” in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc trạng thái tiếp tục không bị gián đoạn. Trong luật pháp, còn có nghĩa là việc hoãn phiên toà sang ngày khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc học thuật. Trong pháp luật, 'continuance' là trì hoãn phiên tòa chứ không chỉ đơn giản là tiếp tục.
Examples
My lawyer has asked for a continuance so we have more time to prepare.
Luật sư của tôi đã xin **hoãn lại** để chúng tôi có nhiều thời gian chuẩn bị hơn.
We’re all hoping for the continuance of peace in the region.
Chúng ta đều hy vọng **sự tiếp tục** của hoà bình tại khu vực.
After much debate, the board agreed to the continuance of the project.
Sau nhiều tranh luận, ban quản trị đã đồng ý với **sự tiếp tục** của dự án.
The continuance of good weather helped the farmers.
**Sự tiếp tục** của thời tiết tốt đã giúp nông dân.
The judge granted a continuance for the trial.
Thẩm phán đã chấp thuận **sự hoãn lại** phiên toà.
Education depends on the continuance of learning.
Giáo dục phụ thuộc vào **sự tiếp tục** học tập.