context” in Vietnamese

bối cảnh

Definition

Tình huống hoặc môi trường xung quanh điều gì đó xảy ra hay được nói ra, giúp hiểu rõ ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'trong bối cảnh', 'ngoài bối cảnh', dùng nhiều trong cả văn nói và viết, nhất là khi phân tích sự việc hoặc lời nói.

Examples

You need to understand the context before judging his words.

Bạn cần hiểu **bối cảnh** trước khi đánh giá lời nói của anh ấy.

Always read a sentence in its context.

Hãy luôn đọc một câu trong **bối cảnh** của nó.

This word has a different meaning depending on the context.

Từ này có ý nghĩa khác nhau tùy vào **bối cảnh**.

If you take that comment out of context, it sounds rude.

Nếu bạn lấy bình luận đó ra khỏi **bối cảnh**, nó nghe rất thô lỗ.

Knowing the historical context makes the story much richer.

Biết **bối cảnh** lịch sử làm cho câu chuyện hấp dẫn hơn nhiều.

It’s important to put those statistics in context.

Điều quan trọng là đặt những số liệu thống kê đó vào **bối cảnh**.