content” in Vietnamese

nội dunghài lòng (tính từ)

Definition

"Nội dung" là thông tin hoặc tài liệu có trong sách, trang web, video, v.v. Khi dùng như tính từ, nó chỉ sự bằng lòng hay hài lòng với tình hình hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hay dùng với 'nội dung trực tuyến', 'nội dung video', 'nội dung mạng xã hội'. 'Hài lòng' là cách diễn đạt trang trọng hơn so với 'vui' hay 'thoả mãn'. Không nhầm với 'contents' nghĩa là các đồ vật bên trong hộp hay túi.

Examples

The website has useful content for students.

Trang web này có **nội dung** hữu ích cho sinh viên.

She felt content after dinner with her family.

Cô ấy cảm thấy **hài lòng** sau bữa tối với gia đình.

I read the content of the email carefully.

Tôi đã đọc kỹ **nội dung** email.

We need better content if we want more people to follow the page.

Chúng ta cần **nội dung** tốt hơn nếu muốn nhiều người theo dõi trang.

Honestly, I'm pretty content with how things turned out.

Thật lòng mà nói, tôi khá **hài lòng** với kết quả.

His videos are funny, but the content is actually really informative too.

Video của anh ấy hài hước nhưng **nội dung** thực ra rất nhiều thông tin.