containing” in Vietnamese

chứakiềm chế (nghĩa kiểm soát)

Definition

Có cái gì đó bên trong hoặc là một phần của nó. Ngoài ra, cũng có nghĩa là giữ thứ gì đó trong tầm kiểm soát hoặc giới hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong mệnh đề miêu tả ('một hộp chứa sách'). Ngoài ra, còn diễn đạt việc kiểm soát cảm xúc hoặc tình hình ('kiềm chế lửa', 'khó kiềm chế được cảm xúc').

Examples

Firefighters worked through the night, containing the blaze before it spread to nearby homes.

Lính cứu hỏa đã làm việc suốt đêm, **kiềm chế** đám cháy trước khi nó lan sang các nhà gần đó.

She could barely contain her excitement when she got the promotion.

Cô ấy gần như không thể **kiềm chế** được sự phấn khích khi được thăng chức.

The database query returned all records containing the keyword.

Truy vấn cơ sở dữ liệu đã trả về tất cả các bản ghi **chứa** từ khóa đó.

She opened a package containing a birthday gift.

Cô ấy mở một gói hàng **chứa** quà sinh nhật.

Avoid foods containing too much sugar.

Tránh các thực phẩm **chứa** quá nhiều đường.

The report containing the results was sent yesterday.

Báo cáo **chứa** kết quả đã được gửi ngày hôm qua.