“contacting” in Vietnamese
Definition
Liên lạc với ai đó qua điện thoại, email hoặc phương tiện khác để trao đổi hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong email, công việc hoặc tình huống trang trọng như 'Tôi liên hệ với bạn', 'Cảm ơn bạn đã liên hệ'. Không dùng cho trò chuyện trực tiếp, thân mật.
Examples
I am contacting you about the job offer.
Tôi **liên hệ** với bạn về lời mời làm việc.
Thank you for contacting customer service.
Cảm ơn bạn đã **liên hệ** với dịch vụ khách hàng.
She tried contacting him by email.
Cô ấy đã cố **liên hệ** với anh ấy qua email.
I’ve been contacting different companies all week for estimates.
Tôi đã **liên hệ** với nhiều công ty suốt cả tuần để lấy báo giá.
There's no point contacting them now, the office is closed.
Bây giờ **liên hệ** với họ cũng vô ích thôi, văn phòng đã đóng cửa.
If you have any questions, try contacting our support team.
Nếu bạn có thắc mắc nào, hãy thử **liên hệ** với đội hỗ trợ của chúng tôi.