“consuming” in Vietnamese
Definition
Hành động ăn, uống hoặc sử dụng một thứ gì đó. Khi là tính từ, chỉ việc điều gì đó chiếm nhiều thời gian, năng lượng hoặc sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tính từ thường gặp trong các cụm như "mất thời gian" (time-consuming), "đam mê cuốn hút" (all-consuming passion). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Watching TV can be very consuming if you are not careful.
Xem TV có thể rất **cuốn hút** nếu bạn không cẩn thận.
He is consuming a lot of sugar every day.
Anh ấy đang **tiêu thụ** rất nhiều đường mỗi ngày.
Studying for the exam was consuming all her time.
Việc học thi đã **chiếm hết** thời gian của cô ấy.
Social media can be really consuming if you’re not mindful.
Mạng xã hội cũng có thể rất **cuốn hút** nếu bạn không để ý.
This job is so consuming—I barely have time for anything else!
Công việc này quá **chiếm thời gian**—tôi hầu như không còn làm được gì khác!
She has an all-consuming passion for painting.
Cô ấy có một niềm đam mê **cuốn hút mãnh liệt** với hội họa.